26 truyện tiếng Anh cùng Cáo và bạn bè

Miễn phí · Không quảng cáo · Không theo dõi hành vi. Không cần tài khoản; tiến độ lưu trên trình duyệt này. Quyền riêng tư cho gia đình

Ba mức đọc cho trẻ 8–10 tuổi. Từ câu chào và từ chỉ hành động đến hội thoại, cảm xúc và những lời nói hữu ích. Mỗi truyện có tranh minh họa, nghĩa tiếng Việt, từ mới và câu hỏi.

Truyện bắt đầu · câu ngắn

  1. Cáo và chiếc túi nhỏ

    Từ đầu tiên · fox, bag, red

  2. Hạt mầm bé xíu

    Thiên nhiên · seed, water, grow

  3. Một ngày mưa

    Thời tiết · rain, umbrella, frog

  4. Bữa ăn trong rừng

    Đồ ăn và sẻ chia · apple, bread, share

  5. Chiếc thuyền giấy

    Hành động · boat, river, float

  6. Dưới bầu trời sao

    Đêm và cảm xúc · star, moon, night

  7. Mia làm quen bạn mới

    Lời chào · Mia, wave, hello, friend

  8. Cáo cảm thấy thế nào?

    Cảm xúc · happy, worried, breathe, calm

  9. Vươn vai, với tay rồi bước đều

    Từ chỉ hành động · stretch, reach, march, tired

  10. Bạn cho mình mượn nhé?

    Câu nói lịch sự · pencil, please, borrow, thank you

  11. Bo muốn đi dạo

    Thú cưng và hành động · leash, wag, walk, excited

  12. Đôi ủng vàng đi mưa

    Thời tiết và quần áo · rain, boots, splash, puddle

  13. Ăn thêm quả cam nhé?

    Đồ ăn và lời nhờ · hungry, orange, piece, share

Đọc thêm · từ mới và lời nói

  1. Vụ mất cây bút chì xanh

    Tìm đồ vật và đặt câu hỏi · pencil case, look for, underneath, relieved

  2. Đến lượt mình chơi cầu trượt

    Thay phiên và cảm xúc · slide, take turns, wait, proud

  3. Tòa tháp khối gỗ đổ nhào

    Làm việc nhóm và hành động · blocks, steady, tumble, teamwork

  4. Màu sơn không đúng rồi

    Mỹ thuật và ý kiến · paint, purple, surprised, my favorite

  5. Quyển vở dành tặng Emi

    Sự tử tế và món quà nhỏ · birthday, choose, carefully, delighted

  6. Bóng mây ngộ nghĩnh

    Trí tưởng tượng và thời tiết · cloud, shadow, looks like, imagine

  7. Lời thì thầm trong thư viện

    Từ ngữ và câu nói ở thư viện · library, whisper, recommend, curious

Đọc tự tin · cảm xúc và hội thoại

  1. Vẫy chào từ cửa sổ tàu

    Du lịch và hội thoại · station, window, Are we there yet?, excited

  2. Nhặt vỏ sò bên bờ biển

    Thiên nhiên và lựa chọn an toàn · shore, shell, stay close, gentle wave

  3. Nấu súp cho ông

    Từ ngữ nấu ăn và sở thích · carrot, stir, careful, Would you like some?

  4. Mô hình bị đổ mất rồi

    Lời xin lỗi và an ủi · model, accidentally, I am sorry, That is okay

  5. Chút hồi hộp trước giờ diễn

    Gọi tên cảm xúc và tự động viên · nervous, practice, take a breath, I can try

  6. Chú chó không có thẻ tên

    Giúp đỡ ở công viên · owner, gentle, ask for help, found

Mọi mức đều mở để em tự chọn. Không có tính giờ. Tiến độ đọc lưu trên trình duyệt này.