Truyện bắt đầu · câu ngắn · Đồ ăn và lời nhờ · 8–10 tuổi

Ăn thêm quả cam nhé?

Miễn phí · Không quảng cáo · Không theo dõi hành vi. Không cần tài khoản; tiến độ lưu trên trình duyệt này. Quyền riêng tư cho gia đình

Đọc bốn trang ngắn bằng tiếng Anh. Gõ từ được tô sáng, nghe cách đọc, xem nghĩa tiếng Việt và trả lời câu hỏi cuối truyện.

Cáo và Thỏ cùng rửa rau trong căn bếp sáng nắng.
Cáo và Thỏ cùng rửa rau trong căn bếp sáng nắng.

Câu chuyện tiếng Anh

Trang 1

Kai feels hungry after play.

Kai thấy đói sau giờ chơi.

Gõ hungry.

Trang 2

“May I have an orange?”

“Mình ăn một quả cam được không?”

Gõ orange.

Trang 3

Grandma cuts it into pieces.

Bà cắt cam thành từng miếng.

Gõ pieces.

Trang 4

Kai shares a piece with Grandma.

Kai chia một miếng cho bà.

Gõ shares.

What fruit does Kai ask for?

  • an orange
  • a banana
  • a pear
Cùng xem lời giải thích

an orange

Từ mới và nghĩa tiếng Việt

hungry
đói bụng
orange
quả cam
piece
miếng
share
chia sẻ

Từ mới có thể dùng trong câu khác. Đọc to cùng người lớn nếu em muốn.