Đọc tự tin · cảm xúc và hội thoại · Gọi tên cảm xúc và tự động viên · 8–10 tuổi

Chút hồi hộp trước giờ diễn

Miễn phí · Không quảng cáo · Không theo dõi hành vi. Không cần tài khoản; tiến độ lưu trên trình duyệt này. Quyền riêng tư cho gia đình

Đọc bốn trang ngắn bằng tiếng Anh. Gõ từ được tô sáng, nghe cách đọc, xem nghĩa tiếng Việt và trả lời câu hỏi cuối truyện.

Cáo và Ếch cùng té nước dưới chiếc ô vàng.
Cáo và Ếch cùng té nước dưới chiếc ô vàng.

Câu chuyện tiếng Anh

Trang 1

Nora feels nervous before the song.

Nora thấy hồi hộp trước khi hát.

Gõ nervous.

Trang 2

She practices softly with her friend.

Bạn luyện hát nho nhỏ cùng người bạn.

Gõ practices.

Trang 3

“Take a breath. I am here,” says Lee.

Lee nói: “Hít một hơi nhé. Có mình đây.”

Gõ Take a breath.

Trang 4

Nora smiles. “I can try!”

Nora mỉm cười: “Mình có thể thử!”

Gõ I can try.

How does Nora feel at first?

  • nervous
  • bored
  • angry
Cùng xem lời giải thích

nervous

Từ mới và nghĩa tiếng Việt

nervous
hồi hộp
practice
luyện tập
take a breath
hít một hơi
I can try
mình có thể thử

Từ mới có thể dùng trong câu khác. Đọc to cùng người lớn nếu em muốn.